trung khúc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tâm sự, nỗi lòng, những điều sâu kín trong lòng: "trung khúc" chỉ những suy nghĩ, tình cảm chân thực và sâu kín nhất trong tâm can con người, thường là những điều riêng tư, tâm sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đủ điều trung khúc ân cần. (Đã nói hết những lời tâm sự ân cần, chân thành.)
- Anh ấy đã giãi bày trung khúc của mình với người bạn thân. (Anh ấy đã bày tỏ nỗi lòng, tâm sự của mình với người bạn thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giãi bày trung khúc": bày tỏ, thổ lộ những tâm tư, tình cảm sâu kín.
- Trong đêm khuya, họ ngồi lại giãi bày trung khúc với nhau. (Trong đêm khuya, họ ngồi lại tâm sự, bày tỏ nỗi lòng với nhau.)
"thấu hiểu trung khúc": hiểu thấu được những điều sâu kín trong lòng người khác.
- Chỉ có tri kỷ mới có thể thấu hiểu trung khúc của nhau. (Chỉ có bạn tri kỷ mới có thể hiểu thấu được nỗi lòng của nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Tâm khúc (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ nỗi lòng, tâm tư sâu kín.
- Bài thơ là một tâm khúc da diết. (Bài thơ là một nỗi lòng, tâm sự da diết.)
Tâm sự (danh từ/động từ): điều canh cánh trong lòng; bày tỏ điều đó.
- Cô ấy có nhiều tâm sự không biết ngỏ cùng ai. (Cô ấy có nhiều nỗi lòng không biết tâm sự cùng ai.)
Từ đồng nghĩa
- Tâm tình: tình cảm, suy nghĩ trong lòng.
- Nỗi lòng: những điều chất chứa trong lòng.
- Tâm can: lòng dạ, tấm lòng (thường dùng trong "giãi bày tâm can").
Lưu ý về từ nguyên và phong cách
- Từ nguyên: "Trung khúc" là một từ Hán Việt, trong đó "trung" (衷) có nghĩa là lòng dạ, tấm lòng chân thực; "khúc" (曲) có nghĩa là khúc nhạc, điệu nhạc, ở đây hàm ý chỉ những lời nói, tâm tư có nhịp điệu, có chiều sâu như một bản nhạc của tâm hồn.
- Phong cách: Đây là một từ mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói trau chuốt hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Nông nổi, tâm sự: Đủ điều trung khúc ân cần (K).